tù treo trong Tiếng Anh là gì?
tù treo trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tù treo sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
tù treo
xem án treo
mỉa mai thay, kẻ lừa đảo chỉ bị kết án ba năm tù treo ironically, the swindler was merely sentenced to three years' probation
Từ điển Việt Anh - VNE.
tù treo
suspended sentence


