phận sự trong Tiếng Anh là gì?

phận sự trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phận sự sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phận sự

    function; duty; obligation

    phận sự của người lính là gì? what are the duties of a soldier?

    cho xe chạy chậm lại! anh không thấy cảnh sát đang làm phận sự điều khiển giao thông à? slow the car down! don't you see the police on point-duty?

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phận sự

    * noun

    duty, obligation

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phận sự

    duty, obligation