phận mỏng trong Tiếng Anh là gì?

phận mỏng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phận mỏng sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phận mỏng

    hard fate; thin lot

    nghĩ mình phận mỏng cánh chuồn (truyện kiều) but i deem my own lot a mayfly's wing