phận bồ trong Tiếng Anh là gì?
phận bồ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phận bồ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phận bồ
(văn chương) condition of the weaker sex; poor liana
phận bồ từ vẹn chữ tòng (truyện kiều) my poor liana has become entirely yours
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phận bồ
(văn chương) Condition of the weaker sex
Từ điển Việt Anh - VNE.
phận bồ
condition of the weaker sex


