phàm trong Tiếng Anh là gì?
phàm trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phàm sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phàm
coarse, philistine
phàm ăn to be a coarse eater
as, being; common place; vulgar; hack-neyed; trite; banal; ill-mannered; rude
ăn phàm gluttonous
each time, whenever
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phàm
* adj
coarse, philistine
phàm ăn: to be a coarse eater
* conj
as, being
Từ điển Việt Anh - VNE.
phàm
all, every, not a single exception; coarse, common


