phàm lệ trong Tiếng Anh là gì?

phàm lệ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phàm lệ sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phàm lệ

    introduction, foreword, preface

    dùng làm phàm lệ (cho) serve as a preface (to)

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phàm lệ

    Introduction, foreword

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phàm lệ

    introduction, foreword