phàm tục trong Tiếng Anh là gì?

phàm tục trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phàm tục sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phàm tục

    * ttừ

    commonplace, phillistine; earthly; the average manycitizen; the man in the street; philistine; rude; gross

    cậu như vậy phàm tục quá it is very rude of you

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phàm tục

    * adj

    commonplace, phillistine

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phàm tục

    commonplace, ordinary, common