nhấp nháy trong Tiếng Anh là gì?

nhấp nháy trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ nhấp nháy sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • nhấp nháy

    wink, blink, flicker, twinkle

    chói ánh mặt trời, mắt cứ nhấp nháy luôn one's eyes are blinking because dazzled by the sun

    ngọn đèn nhấp nháy the lamp was flickering

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • nhấp nháy

    Wink, blink, flicker

    Chói ánh mặt trời, mắt cứ nhấp nháy luôn: One's eyes are blinking because dazzled by the sun

    Ngọn đèn nhấp nháy: The lamp was flickering

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • nhấp nháy

    to wink, blink, flicker