nhấp giọng trong Tiếng Anh là gì?

nhấp giọng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ nhấp giọng sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • nhấp giọng

    take a sip, moisten the throat

    nhấp giọng bằng nước chè to take a sip of tea

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • nhấp giọng

    Take a sip

    Nhấp giọng bằng nước chè: To take a sip of tea

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • nhấp giọng

    take a sip