lệ trong Tiếng Anh là gì?
lệ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ lệ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
lệ
* dtừ
tear
rơi lệ to shed tears
custom
điều lệ regulation
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
lệ
* noun
tear
rơi lệ: to shed tears custom
điều lệ: regulation
Từ điển Việt Anh - VNE.
lệ
(1) custom, rule, regulation; (2) tear; (3) to depend on, rely on; servant; (4) to be shy; (5) epidemic; (6) lichee; (7) beautiful; (8) to encourage


