gọi lại trong Tiếng Anh là gì?
gọi lại trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ gọi lại sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
gọi lại
(điện thoại) to return somebody's call; to call back
ông ấy đi vắng, nên tôi sẽ gọi lại sau he's out, so i'll call him back later
ngay bây giờ thì hơi bất tiện, anh gọi lại sau được không? it's a bit inconvenient just now, could you call back later?
Từ điển Việt Anh - VNE.
gọi lại
to call back
Từ liên quan
- gọi
- gọi ý
- gọi là
- gọi ra
- gọi to
- gọi về
- gọi đi
- gọi bia
- gọi bầy
- gọi bồi
- gọi cửa
- gọi dậy
- gọi hồn
- gọi lên
- gọi lại
- gọi sai
- gọi tên
- gọi tắt
- gọi vía
- gọi vốn
- gọi với
- gọi đến
- gọi lính
- gọi nhau
- gọi nhầm
- gọi rượu
- gọi thêm
- gọi thầu
- gọi điện
- gọi nhanh
- gọi xuống
- gọi đồ ăn
- gọi là quỷ
- gọi sai là
- gọi trở về
- gọi tên là
- gọi tôi là
- gọi tắt là
- gọi chó săn
- gọi cổ phần
- gọi dây nói
- gọi nhầm số
- gọi sai tên
- gọi tái ngũ
- gọi bằng ông
- gọi cảnh sát
- gọi nhầm tên
- gọi nhập ngũ
- gọi ra ngoài
- gọi theo tên