dập dìu trong Tiếng Anh là gì?
dập dìu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ dập dìu sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
dập dìu
* đtừ
to flit about; to go in great numbers; come in great number; flock; swarm (with), teem (with)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dập dìu
* verb
to flit about; to go in great numbers
Từ điển Việt Anh - VNE.
dập dìu
to flit about, go in great numbers


