dáng chừng trong Tiếng Anh là gì?
dáng chừng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ dáng chừng sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
dáng chừng
it seems that, it appears that, it looks as if
như dáng như
Từ điển Việt Anh - VNE.
dáng chừng
it seems that, it appears that, it looks as if
Từ liên quan
- dáng
- dáng bộ
- dáng vẻ
- dáng đi
- dáng dấp
- dáng mạo
- dáng như
- dáng cách
- dáng tròn
- dáng điệu
- dáng đứng
- dáng bệ vệ
- dáng chừng
- dáng người
- dáng thuôn
- dáng mập mờ
- dáng vạm vỡ
- dáng đi lắc
- dáng đi lết
- dáng bị thịt
- dáng chắc mập
- dáng khí động
- dáng rũ xuống
- dáng thanh tú
- dáng thon nhỏ
- dáng ung dung
- dáng đi thẳng
- dáng gục xuống
- dáng lùn bè bè
- dáng nhẹ nhàng
- dáng đi kéo lê
- dáng đi lắc lư
- dáng đi oai vệ
- dáng đi õng ẹo
- dáng chưng diện
- dáng cuối xuống
- dáng thân thiện
- dáng đi cà nhắc
- dáng đi hấp tấp
- dáng gù lưng tôm
- dáng người thẳng
- dáng người óng ả
- dáng người ẻo lả
- dáng thườn thượt
- dáng vẻ bề ngoài
- dáng đi thơ thẩn
- dáng đi tập tễnh
- dáng đi vênh váo
- dáng người nhỏ bé
- dáng đi núng nính


