chọc trời khuấy nước trong Tiếng Anh là gì?

chọc trời khuấy nước trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chọc trời khuấy nước sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • chọc trời khuấy nước

    daring; bold, rule the roost

    chọc trời khuấy nước mặc dầu (truyện kiều) at pleasure i stir heaven and shake earth