chọc thủng trong Tiếng Anh là gì?
chọc thủng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chọc thủng sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
chọc thủng
perforate; pore, pierce, drill; break through
Từ điển Việt Anh - VNE.
chọc thủng
to pierce, perforate, puncture


