bờ cõi trong Tiếng Anh là gì?

bờ cõi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bờ cõi sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bờ cõi

    * dtừ

    frontier, border, limits; territory, country

    giữ gìn bờ cõi to protect the country

    đuổi bọn cướp nước ra khỏi bờ cõi to drive the invaders out of the country

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bờ cõi

    * noun

    Frontier, border

    Territory, country

    giữ gìn bờ cõi: to protect the country

    đuổi bọn cướp nước ra khỏi bờ cõi: to drive the invaders out of the country

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • bờ cõi

    limit, border, boundary, frontier