bờ cõi trong Tiếng Anh là gì?
bờ cõi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bờ cõi sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
bờ cõi
* dtừ
frontier, border, limits; territory, country
giữ gìn bờ cõi to protect the country
đuổi bọn cướp nước ra khỏi bờ cõi to drive the invaders out of the country
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bờ cõi
* noun
Frontier, border
Territory, country
giữ gìn bờ cõi: to protect the country
đuổi bọn cướp nước ra khỏi bờ cõi: to drive the invaders out of the country
Từ điển Việt Anh - VNE.
bờ cõi
limit, border, boundary, frontier
Từ liên quan
- bờ
- bờ ao
- bờ bể
- bờ cỏ
- bờ hè
- bờ hồ
- bờ lu
- bờ vỡ
- bờ đê
- bờ bãi
- bờ bắc
- bờ bến
- bờ bụi
- bờ cõi
- bờ dốc
- bờ lũy
- bờ mẫu
- bờ phá
- bờ rào
- bờ rôm
- bờ sau
- bờ tre
- bờ vực
- bờ đất
- bờ đắp
- bờ biển
- bờ giậu
- bờ giốc
- bờ lưng
- bờ lạch
- bờ ngầm
- bờ sông
- bờ thửa
- bờ trân
- bờ vùng
- bờ giếng
- bờ miệng
- bờ ruộng
- bờ thành
- bờ trượt
- bờ đường
- bờ lu dông
- bờ nghiêng
- bờ vách đá
- bờ chìm ngập
- bờ miệng hầm
- bờ miệng giếng
- bờ vực tài chính
- bờ hứng gió thổi từ biển vào


