bờ bụi trong Tiếng Anh là gì?
bờ bụi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bờ bụi sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
bờ bụi
hedge and bush, thick bush (nói khái quát)
tìm khắp bờ bụi to search hedges and bushes, to look for everywhere
hedge, quicksed/green hedge
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bờ bụi
Hedge and bush, thick bush (nói khái quát)
tìm khắp bờ bụi: to search hedges and bushes, to look for everywhere
Từ điển Việt Anh - VNE.
bờ bụi
hedge and bush, thick bush
Từ liên quan
- bờ
- bờ ao
- bờ bể
- bờ cỏ
- bờ hè
- bờ hồ
- bờ lu
- bờ vỡ
- bờ đê
- bờ bãi
- bờ bắc
- bờ bến
- bờ bụi
- bờ cõi
- bờ dốc
- bờ lũy
- bờ mẫu
- bờ phá
- bờ rào
- bờ rôm
- bờ sau
- bờ tre
- bờ vực
- bờ đất
- bờ đắp
- bờ biển
- bờ giậu
- bờ giốc
- bờ lưng
- bờ lạch
- bờ ngầm
- bờ sông
- bờ thửa
- bờ trân
- bờ vùng
- bờ giếng
- bờ miệng
- bờ ruộng
- bờ thành
- bờ trượt
- bờ đường
- bờ lu dông
- bờ nghiêng
- bờ vách đá
- bờ chìm ngập
- bờ miệng hầm
- bờ miệng giếng
- bờ vực tài chính
- bờ hứng gió thổi từ biển vào


