bờ bụi trong Tiếng Anh là gì?

bờ bụi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bờ bụi sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bờ bụi

    hedge and bush, thick bush (nói khái quát)

    tìm khắp bờ bụi to search hedges and bushes, to look for everywhere

    hedge, quicksed/green hedge

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bờ bụi

    Hedge and bush, thick bush (nói khái quát)

    tìm khắp bờ bụi: to search hedges and bushes, to look for everywhere

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • bờ bụi

    hedge and bush, thick bush