yodeling nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

yodeling nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm yodeling giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của yodeling.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • yodeling

    singing by changing back and forth between the chest voice and a falsetto

    Similar:

    yodel: sing by changing register; sing by yodeling

    The Austrians were yodeling in the mountains

    Synonyms: warble, descant

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).