voluntary liquidation nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
voluntary liquidation nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm voluntary liquidation giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của voluntary liquidation.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
voluntary liquidation
* kinh tế
thanh lý tự động
thanh lý tự động, thanh toán tự nguyện
thanh toán tự nguyện (để đóng cửa hàng)
tự nguyện giải thể
tự ý thanh lý
Từ liên quan
- voluntary
- voluntaryism
- voluntaryist
- voluntary sale
- voluntary trust
- voluntarymuscle
- voluntary export
- voluntary income
- voluntary labour
- voluntary muscle
- voluntary saving
- voluntary ceiling
- voluntary grantee
- voluntary payment
- voluntary reserve
- voluntary absentee
- voluntary insurance
- voluntary restraint
- voluntary stranding
- voluntary bankruptcy
- voluntary conveyance
- voluntary disclosure
- voluntary retirement
- voluntary separation
- voluntary settlement
- voluntary winding-up
- voluntary withdrawal
- voluntary arbitration
- voluntary arrangement
- voluntary association
- voluntary chain store
- voluntary liquidation
- voluntary resignation
- voluntary contribution
- voluntary export quota
- voluntary unemployment
- voluntary contributions
- voluntary export quanta
- voluntary wage restraint
- voluntary-exchange model
- voluntary admission charge
- voluntary export restraint
- voluntary accumulation plan
- voluntary import restriction
- voluntary retail buying chain
- voluntary group life insurance
- voluntary restraint of exports
- voluntary restriction of exports
- voluntary additional contribution