sumo nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

sumo nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sumo giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sumo.

Từ điển Anh Việt

  • sumo

    * danh từ

    môn vật sumô

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • sumo

    a Japanese form of wrestling; you lose if you are forced out of a small ring or if any part of your body (other than your feet) touches the ground