subsequently nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

subsequently nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm subsequently giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của subsequently.

Từ điển Anh Việt

  • subsequently


    * phó từ

    rồi thì, rồi sau đó

  • subsequently

    về sau

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • subsequently

    happening at a time subsequent to a reference time

    he apologized subsequently

    he's going to the store but he'll be back here later

    it didn't happen until afterward

    two hours after that

    Synonyms: later, afterwards, afterward, after, later on