stagnation pressure nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
stagnation pressure nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm stagnation pressure giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của stagnation pressure.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
stagnation pressure
* kỹ thuật
toán & tin:
áp lực đình trệ
vật lý:
áp suất do ứ đọng
điện lạnh:
áp suất trì trệ