smarting nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

smarting nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm smarting giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của smarting.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • smarting

    Similar:

    smart: a kind of pain such as that caused by a wound or a burn or a sore

    Synonyms: smartness

    ache: be the source of pain

    Synonyms: smart, hurt

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).