seclusion nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

seclusion nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm seclusion giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của seclusion.

Từ điển Anh Việt

  • seclusion


    * danh từ

    sự tách biệt, sự ẩn dật

    chỗ hẻo lánh, chỗ khuất nẻo

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • seclusion

    the act of secluding yourself from others


    privacy: the quality of being secluded from the presence or view of others

    Synonyms: privateness