randomness nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

randomness nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm randomness giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của randomness.

Từ điển Anh Việt

  • randomness

    * danh từ

    tính chất bừa, tính chất ẩu

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • randomness

    * kỹ thuật

    sự hỗn độn

    sự ngẫu nhiên

    toán & tin:

    tính ngẫu nhiên

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • randomness

    (thermodynamics) a thermodynamic quantity representing the amount of energy in a system that is no longer available for doing mechanical work

    entropy increases as matter and energy in the universe degrade to an ultimate state of inert uniformity

    Synonyms: entropy, S

    the quality of lacking any predictable order or plan

    Synonyms: haphazardness, stochasticity, noise