purchasable nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

purchasable nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm purchasable giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của purchasable.

Từ điển Anh Việt

  • purchasable


    * tính từ

    có thể mua được, có thể tậu được; đáng mua, đáng tạo

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể mua chuộc được

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • purchasable

    available for purchase

    purchasable goods

    many houses in the area are for sale

    Synonyms: for sale


    corruptible: capable of being corrupted

    corruptible judges

    dishonest politicians

    a purchasable senator

    a venal police officer

    Synonyms: bribable, dishonest, venal