near-field scanning technique nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

near-field scanning technique nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm near-field scanning technique giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của near-field scanning technique.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • near-field scanning technique

    * kỹ thuật

    kỹ thuật quét trường gần