near-field pattern nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
near-field pattern nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm near-field pattern giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của near-field pattern.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
near-field pattern
* kỹ thuật
điện tử & viễn thông:
hình bức xạ trường gần
vật lý:
mẫu trường gần


