near-field analysis nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

near-field analysis nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm near-field analysis giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của near-field analysis.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • near-field analysis

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    sự phân tích trường gần