modified mean nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
modified mean nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm modified mean giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của modified mean.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
modified mean
* kỹ thuật
toán & tin:
trung bình cải biên
trung bình sửa đổi
Từ liên quan
- modified
- modified fm
- modified malt
- modified mean
- modified milk
- modified cement
- modified starch
- modified system
- modified bitumen
- modified accounts
- modified convexity
- modified frequency
- modified euler method
- modified american plan
- modified data tag (mdt)
- modified julian date-mjd
- modified proctor density
- modified auditor's report
- modified borderline method
- modified duo binary format
- modified radical mastectomy
- modified homogenous earth dam
- modified frequency modulation (mfm)
- modified frequency modulation encoding
- modified frequency modulation recording
- modified, exclusive, shared or invalid (cache-protocol) (mesi)