laziness nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

laziness nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm laziness giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của laziness.

Từ điển Anh Việt

  • laziness


    * danh từ

    sự lười biếng, sự biếng nhác

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • laziness

    relaxed and easy activity

    the laziness of the day helped her to relax


    indolence: inactivity resulting from a dislike of work

    sloth: apathy and inactivity in the practice of virtue (personified as one of the deadly sins)

    Synonyms: acedia