isochronous pendulum nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
isochronous pendulum nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm isochronous pendulum giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của isochronous pendulum.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
isochronous pendulum
* kỹ thuật
hóa học & vật liệu:
con lắc đẳng thời


