forthcoming nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

forthcoming nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm forthcoming giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của forthcoming.

Từ điển Anh Việt

  • forthcoming


    * tính từ

    sắp đến, sắp rời

    forthcoming session: phiên họp (sắp) tới

    sắp xuất bản (sách)

    sãn sàng (khi cần)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • forthcoming

    available when required or as promised

    federal funds were not forthcoming


    extroverted: at ease in talking to others

    Synonyms: outgoing

    approaching: of the relatively near future

    the approaching election

    this coming Thursday

    the forthcoming holidays

    the upcoming spring fashions

    Synonyms: coming, upcoming