fluky nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

fluky nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fluky giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fluky.

Từ điển Anh Việt

  • fluky


    * tính từ

    may, may mắn

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thất thường, hay thay đổi

    a fluky wind: gió hay thay đổi

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • fluky


    chancy: subject to accident or chance or change

    a chancy appeal at best

    getting that job was definitely fluky

    a fluky wind

    an iffy proposition

    Synonyms: flukey, iffy