flatbed nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

flatbed nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm flatbed giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của flatbed.

Từ điển Anh Việt

  • flatbed

    hình phẳng (flatbed scanner: máy quét hình phẳng)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • flatbed

    an open truck bed or trailer with no sides; used to carry large heavy objects


    flatcar: freight car without permanent sides or roof

    Synonyms: flat