escrow funds nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

escrow funds nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm escrow funds giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của escrow funds.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • escrow funds

    funds held in escrow

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).