crucifix nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

crucifix nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm crucifix giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của crucifix.

Từ điển Anh Việt

  • crucifix


    * danh từ

    hình thập ác

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • crucifix

    representation of the cross on which Jesus died

    Synonyms: rood, rood-tree

    a gymnastic exercise performed on the rings when the gymnast supports himself with both arms extended horizontally