coursing nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

coursing nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm coursing giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của coursing.

Từ điển Anh Việt

  • coursing


    * danh từ

    (thể dục,thể thao) cuộc săn thỏ

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • coursing

    hunting with dogs (usually greyhounds) that are trained to chase game (such as hares) by sight instead of by scent


    course: move swiftly through or over

    ships coursing the Atlantic

    run: move along, of liquids

    Water flowed into the cave

    the Missouri feeds into the Mississippi

    Synonyms: flow, feed, course

    course: hunt with hounds

    He often courses hares