alterable nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

alterable nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm alterable giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của alterable.

Từ điển Anh Việt

  • alterable


    * tính từ

    có thể thay đổi, có thể sửa đổi, có thể biến đổi

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • alterable

    capable of being changed or altered in some characteristic

    alterable clothing

    alterable conditions of employment

    Antonyms: unalterable

    (of the punishment ordered by a court) capable of being changed to one less severe