tẻ trong Tiếng Anh là gì?

tẻ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tẻ sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • tẻ

    * dtừ

    (gạo tẻ) ordinary rice, plain rice; (of rice) non-glutinous

    * ttừ

    uninteresting, dull; uncronded; dreary, gloomy, dismal, poor, sorry (of persons)

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • tẻ

    * noun

    (gạo tẻ) ordinary rice, plain rice

    * adj

    uninteresting, dull uncronded

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • tẻ

    sad