sai phái trong Tiếng Anh là gì?

sai phái trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sai phái sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • sai phái

    (từ cũ) send on some business or on a mission, send as representative, depute, give orders

    tôi không thích bị anh hoặc bất cứ ai sai phái i don't like being bossed about by you or anyone else

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • sai phái

    (từ cũ) Send on some business

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • sai phái

    send on some business