sai con trong Tiếng Anh là gì?
sai con trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sai con sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
sai con
send one's child to do something; have many children
Từ liên quan
- sai
- sai ai
- sai cử
- sai dị
- sai số
- sai áp
- sai đi
- sai đề
- sai bét
- sai bảo
- sai con
- sai gân
- sai hoa
- sai hẹn
- sai lạc
- sai lầm
- sai lời
- sai nha
- sai quả
- sai sót
- sai sắc
- sai vật
- sai vặt
- sai ước
- sai biệt
- sai chân
- sai dịch
- sai hàng
- sai khác
- sai khớp
- sai lệch
- sai ngoa
- sai nhau
- sai nhầm
- sai nhời
- sai phái
- sai phát
- sai phân
- sai phép
- sai phạm
- sai quân
- sai răng
- sai suất
- sai trái
- sai trĩu
- sai trục
- sai điểm
- sai đẳng
- sai động
- sai khiến


