rực sáng trong Tiếng Anh là gì?

rực sáng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rực sáng sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • rực sáng

    shine bright, dazzle, brighten

    trời rực sáng the sky is brightening

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • rực sáng

    Shine bright, dazzle, brighten

    Trời rực sáng: The sky is brightening