rực rỡ trong Tiếng Anh là gì?
rực rỡ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rực rỡ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rực rỡ
bright; radiant; effulgent; brilliant; resplendent; splendid; colourful; striking
tương lai rực rỡ bright future
màu sắc rực rỡ striking colour; a blaze of colour
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rực rỡ
bright; radiant; effulgent
tương lai rực rỡ: bright future
Từ điển Việt Anh - VNE.
rực rỡ
brilliant, spectacular


