rỉa trong Tiếng Anh là gì?
rỉa trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rỉa sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rỉa
* đtừ
to peck; to strike with the beak (of fish) to nibble (at) the bait
tôi thấy cá đang rỉa mồi i felt a nibble at the bait
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rỉa
* verb
to peck; to strike with the beak (of fish) to nibble (at) the bait
Từ điển Việt Anh - VNE.
rỉa
to peck, nibble


