rỉa lông trong Tiếng Anh là gì?

rỉa lông trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rỉa lông sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • rỉa lông

    (of birds) plume

    rỉa lông rỉa cánh plume oneself, preen oneself, smarten up

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • rỉa lông

    (of birds) plume