que chọc lò trong Tiếng Anh là gì?
que chọc lò trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ que chọc lò sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
que chọc lò
xem que cời
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
que chọc lò
Fire-irons
Từ điển Việt Anh - VNE.
que chọc lò
fire-irons
Từ liên quan
- que
- que xe
- que cời
- que củi
- que gạt
- que hàn
- que lửa
- que móc
- que sắt
- que tăm
- que đan
- que chèn
- que chặn
- que diêm
- que nhọn
- que thép
- que thăm
- que thông
- que chọc lò
- que cời lửa
- que dò mạch
- que hàn hơi
- que hàn kẽm
- que thăm dò
- que cời than
- que hàn điện
- que đun nước
- que đánh sữa
- que đánh nhịp
- que dò mạch mỏ
- que nhồi thuốc
- que thông nòng
- que đo mực dầu
- que đo mực nước
- que chỉ huy nhạc
- que dò mạch nước
- que gỗ truyền tay
- que nhọn để cắm nến
- que thông nòng súng
- que quấy rượu cốc tay
- que gạt mồ hôi cho ngựa


