que chỉ huy nhạc trong Tiếng Anh là gì?
que chỉ huy nhạc trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ que chỉ huy nhạc sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
que chỉ huy nhạc
* dtừ
stick
Từ liên quan
- que
- que xe
- que cời
- que củi
- que gạt
- que hàn
- que lửa
- que móc
- que sắt
- que tăm
- que đan
- que chèn
- que chặn
- que diêm
- que nhọn
- que thép
- que thăm
- que thông
- que chọc lò
- que cời lửa
- que dò mạch
- que hàn hơi
- que hàn kẽm
- que thăm dò
- que cời than
- que hàn điện
- que đun nước
- que đánh sữa
- que đánh nhịp
- que dò mạch mỏ
- que nhồi thuốc
- que thông nòng
- que đo mực dầu
- que đo mực nước
- que chỉ huy nhạc
- que dò mạch nước
- que gỗ truyền tay
- que nhọn để cắm nến
- que thông nòng súng
- que quấy rượu cốc tay
- que gạt mồ hôi cho ngựa


