quà trong Tiếng Anh là gì?

quà trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ quà sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • quà

    gift; present

    quà khuyến mãi free gift; advertising gift

    tôi rất vui mừng nhận quà của anh ấy i'm very happy to get a present from him

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • quà

    * noun

    gift; present

    quà cưới: wedding-present

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • quà

    (1) present, gift; (2) snacks