phiến diện trong Tiếng Anh là gì?
phiến diện trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phiến diện sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phiến diện
unilateral, one-sided
lý luận phiến diện a unilateral argument
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phiến diện
Unilateral, one-sided
Lý luận phiến diện: A unilateral argument
Từ điển Việt Anh - VNE.
phiến diện
one-sided, unilateral
Từ liên quan
- phiến
- phiến gỗ
- phiến lá
- phiến đá
- phiến sét
- phiến thổ
- phiến diện
- phiến loạn
- phiến mỏng
- phiến nham
- phiến quân
- phiến than
- phiến động
- phiến gỗ ép
- phiến phiến
- phiến thạch
- phiến lá đài
- phiến nghịch
- phiến đá mỏng
- phiến cách chữ
- phiến cánh hoa
- phiến đá phẳng
- phiến đá lát đường
- phiến kim loại mỏng
- phiến đá ở trước cửa
- phiến gỗ để phá thành
- phiến đá lát lề đường
- phiến đá nằm suốt chiều dày của tường


